gay gắt

Học thuật
Thân thiện
gay gắt

Mùa hè, ánh nắng gay gắt chiếu xuống con đường làng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mức độ cao dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu: "gay gắt" dùng để miêu tả một trạng thái, tính chất cường độ mạnh mẽ, khắc nghiệt, tạo ra áp lực hoặc cảm giác không dễ chịu.
    • Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ: "gay gắt" còn chỉ thái độ, lời nói hoặc hành động mang tính chất phê phán, công kích một cách trực diện, quyết liệt, không giảm nhẹ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Cường độ cao, khắc nghiệt):

    • Ánh nắng buổi trưa thật gay gắt. (Ánh nắng buổi trưa thật dữ dội chói chang.)
    • Cuộc tranh luận diễn ra hết sức gay gắt. (Cuộc tranh luận diễn ramức độ rất căng thẳng quyết liệt.)
    • ấy trả lời bằng một giọng điệu gay gắt. ( ấy trả lời bằng một giọng điệu sắc bén căng thẳng.)
  • Nghĩa 2 (Thẳng thắn, quyết liệt):

    • Bài báo đưa ra lời phê bình gay gắt đối với chính sách mới. (Bài báo đưa ra lời phê bình mạnh mẽ, thẳng thắn đối với chính sách mới.)
    • Nhà văn bị gay gắt chỉ trích quan điểm của mình. (Nhà văn bị chỉ trích một cách quyết liệt, không khoan nhượng quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gay gắt" trong văn chương cổ điển: Thường được dùng để diễn tả sự khắc nghiệt, dữ dội của ngoại cảnh hoặc nỗi đau đớn, day dứt trong tâm trạng.
    • "Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng." (Truyện Kiều) (Điệu nhạc càng thống thiết, dồn dập bao nhiêu thì lòng người càng đau đớn, tê tái bấy nhiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gắt (tính từ): Có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho tính khí, lời nói (nóng nảy, khó tính) hoặc độ mạnh của vị (đắng gắt, chua gắt). "Gay gắt" nhấn mạnh hơn về mức độ sự dữ dội.
  • Quyết liệt (tính từ): Cương quyết, dứt khoát, không nhân nhượng. Gần nghĩa với "gay gắt" ở nghĩa thứ hai.
  • Kịch liệt (tính từ): Dữ dội, mãnh liệt. Gần nghĩa với "gay gắt" ở nghĩa thứ nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Ác liệt: Dữ dội, khốc liệt (thường dùng cho chiến tranh, cạnh tranh).
  • Dữ dội: Mạnh mẽ một cách hung tợn, ghê gớm.
  • Sắc bén: Sắc sảo, sâu sắc tính đả kích (thường dùng cho lời nói, ngòi bút).
  • Thẳng thừng: Thẳng thắn, không quanh co, giảm nhẹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "gay gắt".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gay gắt".

gay gắt

Mùa hè, ánh nắng gay gắt chiếu xuống con đường làng.

  1. tt. 1. ở mức độ cao dữ dội, gây cảm giác căng thẳng, khó chịu: nắng gay gắt đấu tranh gay gắt nói bằng giọng gay gắt. 2. Mạnh mẽ, thẳng thắn, không nương nhẹ: phê bình gay gắt đả kích gay gắt Càng gay gắt điệu, càng tê tái lòng (Truyện Kiều).